suboficial
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hạ sĩ quandanh từnon-commissioned officer
- Sĩ quan nhỏdanh từpetty officer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suboficialDạng gốc (base form)
- suboficialesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
- petty officerHạ sĩ quan hải quân
- non-commissioned officerNgười có thẩm quyền trong quân đội chưa nhận được hoa hồng (chuyển giao quyền lực trực tiếp từ chính phủ có chủ quyền); như vậy, họ có thể có quyền phụ trách hoặc kiểm soát nhưng không thể ra lệnh theo cách sử dụng từ ngữ mang tính kỹ thuật nhất