Dịch

submonarca

giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phó vô địch; á quândanh từvice-champion; runner-up

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. submonarcaDạng gốc (base form)
  2. submonarcasSố nhiều (plural)

AI