Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
submonarca
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phó vô địch; á quân
danh từ
vice-champion; runner-up
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
submonarca
Dạng gốc
(base form)
submonarca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vice-champion
Thí sinh về đích thứ hai; á quân
AI
1
Phó vô địch
1
Phó vô địch
1
Phó vô địch