Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
submodelo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/submoˈdelo/
Nghĩa chính
1
Mô hình con
danh từ
submodel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
submodelo
Dạng gốc
(base form)
submodelo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
submodel
Một phần khác biệt của một mô hình lớn hơn
AI
1
Mô hình con
1
Mô hình con
1
Mô hình con