Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
submareal
tính từ
(adjective)
/submaɾeˈal/
Nghĩa chính
1
Dưới triều
tính từ
subtidal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
submareal
Dạng gốc
(base form)
submareal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subtidal
Dưới mức thủy triều
AI
1
Dưới triều
1
Dưới triều
1
Dưới triều