Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sublingual
tính từ
(adjective)
/sublinˈɡwal/
Nghĩa chính
1
Ngậm dưới lưỡi
tính từ
sublingual
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sublingual
Dạng gốc
(base form)
sublingual
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sublingual
Quản lý thông qua vị trí dưới lưỡi
AI
1
Ngậm dưới lưỡi
1
Ngậm dưới lưỡi
1
Ngậm dưới lưỡi