sublime
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/suˈblime/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cao cả, siêu phàm, tuyệt mỹtính từsublime
- Thăng hoađộng từinflection of sublimar:
- Hãy thăng hoađộng từthird-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sublimeDạng gốc (base form)
- sublimesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| belleza sublime | Vẻ đẹp tuyệt mỹ | |
| experiencia sublime | Trải nghiệm tuyệt vời | |
| momento sublime | Khoảnh khắc thăng hoa | |
| sentimiento sublime | Tình cảm cao cả | |
| voz sublime | Giọng ca tuyệt vời |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Thăng hoa
- first/third-person singular present subjunctive
Họ từ (word family)
cùng gốc sublimeNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đây là lần đầu tiên tôi thấy một căn phòng cao cả như vậy.
- ¿ Fabiola ?Làm sao Fabiola có thể sáng tác âm nhạc cao cả như vậy?
- , .Lời nói là một hiện tượng cao cả và thiêng liêng, một bí ẩn nơi linh hồn con người hiện hữu dưới dạng âm thanh.