Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subgigante
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Siêu khổng lồ
danh từ
subgiant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subgigante
Dạng gốc
(base form)
subgigante
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subgiant
Sao gần mức khổng lồ
AI
1
Siêu khổng lồ
1
Siêu khổng lồ
1
Siêu khổng lồ