Dịch

subestimado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/subestiˈmado/

Nghĩa chính

  1. Bị đánh giá thấptính từunderrated
  2. Phân từ hai của subestimarđộng từpast participle of subestimar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subestimadoDạng gốc (base form)
  2. subestimadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. subestimadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. subestimadaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bạn đã đánh giá thấp tôi rồi.
  • .Chúng ta có thể đã đánh giá thấp năng lực của anh ấy.
  • Tom.Có lẽ chúng tôi đã đánh giá thấp tài năng của Tom.

AI