Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subendotelial
tính từ
(adjective)
/subendoteˈljal/
Nghĩa chính
1
Dưới nội mô
tính từ
subendothelial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subendotelial
Dạng gốc
(base form)
subendotelial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subendothelial
Dưới lớp nội mô
AI
1
Dưới nội mô
1
Dưới nội mô
1
Dưới nội mô