Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subdrenaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hệ thống thoát nước phụ
danh từ
subdrainage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subdrenaje
Dạng gốc
(base form)
subdrenaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subdrainage
Sự (hệ) thoát nước ngầm
AI
1
Hệ thống thoát nước phụ
1
Hệ thống thoát nước phụ
1
Hệ thống thoát nước phụ