Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subdirectorio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/subdiɾeɡˈtoɾjo/
Nghĩa chính
1
Thư mục con
danh từ
subdirectory
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subdirectorio
Dạng gốc
(base form)
subdirectorio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subdirectory
Thư mục phụ, thư mục con
AI
1
Thư mục con
1
Thư mục con
1
Thư mục con