Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subdirección
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quản lý phụ
danh từ
sub-management
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subdirección
Dạng gốc
(base form)
subdirecci
ones
Số nhiều
(plural)
AI
1
Quản lý phụ
1
Quản lý phụ
1
Quản lý phụ