Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subdiácono
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phó tế
danh từ
subdeacon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subdiácono
Dạng gốc
(base form)
subdiácono
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subdeacon
Phụ phó tế, trợ phó tế, thầy năm
AI
1
Phó tế
1
Phó tế
1
Phó tế