Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subcuenta
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tài khoản phụ
danh từ
subaccount
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subcuenta
Dạng gốc
(base form)
subcuenta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subaccount
Tài khoản phụ thuộc về một tài khoản chính riêng biệt
AI
1
Tài khoản phụ
1
Tài khoản phụ
1
Tài khoản phụ