Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subcontratista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà thầu phụ
danh từ
subcontractor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subcontratista
Dạng gốc
(base form)
subcontratista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subcontractor
Người thầu phụ
AI
1
Nhà thầu phụ
1
Nhà thầu phụ
1
Nhà thầu phụ