Dịch

subcontratación

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hợp đồng phụdanh từsubcontracting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subcontrataciónDạng gốc (base form)
  2. subcontratacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI