Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subcontratación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp đồng phụ
danh từ
subcontracting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subcontratación
Dạng gốc
(base form)
subcontrataci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subcontract
Hợp đồng phụ
AI
1
Hợp đồng phụ
1
Hợp đồng phụ
1
Hợp đồng phụ