Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subcontinente
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiểu lục địa
danh từ
subcontinent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subcontinente
Dạng gốc
(base form)
subcontinente
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subcontinent
Tiểu lục địa
AI
1
Tiểu lục địa
1
Tiểu lục địa
1
Tiểu lục địa