Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subcomplejo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phức hợp con
danh từ
subcomplex
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subcomplejo
Dạng gốc
(base form)
subcomplejo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subcomplex
Phức hình con
AI
1
Phức hợp con
1
Phức hợp con
1
Phức hợp con