Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subcompacta
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhỏ gọn
tính từ
subcompact
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subcompacta
Dạng gốc
(base form)
subcompacta
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subcompact
Xe ôtô nhỏ
AI
1
Nhỏ gọn
1
Nhỏ gọn
1
Nhỏ gọn