Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subcomisario
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/subkomiˈsaɾjo/
Nghĩa chính
1
Phó ủy viên
danh từ
deputy commissioner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subcomisario
Dạng gốc
(base form)
subcomisario
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subcommissioner
Phó ủy viên
AI
1
Phó ủy viên
1
Phó ủy viên
1
Phó ủy viên