Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subcategoría
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌsubkateɡoˈɾia/
Nghĩa chính
1
Tiểu thể loại
danh từ
subcategory
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subcategoría
Dạng gốc
(base form)
subcategoría
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subcategory
Đối với một danh mục nhất định; một phạm trù hẹp hơn
AI
1
Tiểu thể loại
1
Tiểu thể loại
1
Tiểu thể loại