Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subcarpeta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/subkaɾˈpeta/
Nghĩa chính
1
Thư mục con
danh từ
subfolder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subcarpeta
Dạng gốc
(base form)
subcarpeta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subfolder
Thư mục trong một thư mục khác
AI
1
Thư mục con
1
Thư mục con
1
Thư mục con