Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subastero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/subasˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Người đấu giá tại một cuộc đấu giá
danh từ
bidder at an auction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subastero
Dạng gốc
(base form)
subastero
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đấu giá tại một cuộc đấu giá
1
Người đấu giá tại một cuộc đấu giá
1
Người đấu giá tại một cuộc đấu giá