subarbustivo
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Cây bụi nhỏtính từsubshrubby
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subarbustivoDạng gốc (base form)
- subarbustivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- subarbustivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- subarbustivaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh