Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subapical
tính từ
(adjective)
/subapiˈkal/
Nghĩa chính
1
Cận đỉnh
tính từ
subapical
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subapical
Dạng gốc
(base form)
subapical
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subapical
Dưới một đỉnh
AI
1
Cận đỉnh
1
Cận đỉnh
1
Cận đỉnh