Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subaéreo
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dưới không trung
tính từ
subaerial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subaéreo
Dạng gốc
(base form)
subaére
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
subaéreo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
subaére
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subaerial
Gần mặt đất; sát mặt đất
AI
1
Dưới không trung
1
Dưới không trung
1
Dưới không trung