Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
striptease
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈtɾibtis/
Nghĩa chính
1
Thoát y
danh từ
striptease
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
striptease
Dạng gốc
(base form)
striptease
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
striptease
Điệu múa thoát y, thoát y vũ
AI
1
Thoát y
1
Thoát y
1
Thoát y