Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stevia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈstebja/
Nghĩa chính
1
Cỏ ngọt
danh từ
stevia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stevia
Dạng gốc
(base form)
stevia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stevia
Cúc ngọt
AI
1
Cỏ ngọt
1
Cỏ ngọt
1
Cỏ ngọt