Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stent
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈstent/
Nghĩa chính
1
Ống đỡ động mạch
danh từ
stent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stent
Dạng gốc
(base form)
stent
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stent
Ống stent
AI
1
Ống đỡ động mạch
1
Ống đỡ động mạch
1
Ống đỡ động mạch