Dịch

stent

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈstent/

Nghĩa chính

  1. Ống đỡ động mạchdanh từstent

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stentDạng gốc (base form)
  2. stentsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI