Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
steampunk
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phong cách steampunk
danh từ
steampunk
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
steampunk
Thể loại khoa học viễn tưởng
AI
1
Phong cách steampunk
1
Phong cách steampunk
1
Phong cách steampunk