Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
statu quo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˌtatu ˈkwo/
Nghĩa chính
1
Hiện trạng
danh từ
status quo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
status quo
Nguyên trạng, hiện trạng
AI
1
Hiện trạng
1
Hiện trạng
1
Hiện trạng