spyware
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈspaiweɾ/
Nghĩa chính
- Phần mềm gián điệpdanh từspyware
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spywareDạng gốc (base form)
- spywaresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phần mềm gián điệp
Khác