Dịch

spyware

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈspaiweɾ/

Nghĩa chính

  1. Phần mềm gián điệpdanh từspyware

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spywareDạng gốc (base form)
  2. spywaresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phần mềm gián điệp

AI