Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spotter
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈpoteɾ/
Nghĩa chính
1
Người chỉ điểm
danh từ
spotter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spotter
Dạng gốc
(base form)
spotter
es
Số nhiều
(plural)
spotter
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spotter
Người quan sát
AI
1
Người chỉ điểm
1
Người chỉ điểm
1
Người chỉ điểm