Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sponsor
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsponsoɾ/
Nghĩa chính
1
Nhà tài trợ
danh từ
sponsor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sponsor
Dạng gốc
(base form)
sponsor
es
Số nhiều
(plural)
sponsor
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sponsor
Đỡ đầu, bảo trợ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sponsor
sponsor
ización
Tài trợ
danh từ
sponsor
eo
Tài trợ
danh từ
AI
1
Nhà tài trợ
1
Nhà tài trợ
1
Nhà tài trợ