Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
space opera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/esˌpeis ˈopeɾa/
Nghĩa chính
1
Vở opera không gian
danh từ
space opera
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
space opera
Dạng gốc
(base form)
space opera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
space opera
Sử thi không gian
AI
1
Vở opera không gian
1
Vở opera không gian
1
Vở opera không gian