Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soplete
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/soˈplete/
Nghĩa chính
1
Đèn hàn
danh từ
blowtorch
2
Súng phun
danh từ
spray gun
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
soplete
Dạng gốc
(base form)
soplete
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blowtorch
Đèn xì
spray gun
Máy phun sơn, chạy bằng khí nén hoặc khí khác, lớn hơn airbrush
AI
1
Đèn hàn
2
Súng phun
1
Đèn hàn
2
Súng phun
1
Đèn hàn
2
Súng phun