Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sopladora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy thổi (máy)
danh từ
blower (machine)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sopladora
Dạng gốc
(base form)
sopladora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blower
Người thổi
AI
1
Máy thổi (máy)
1
Máy thổi (máy)
1
Máy thổi (máy)