Dịch

sopetón

C2danh từ (noun)
/sopeˈton/

Nghĩa chính

  1. Chỉ được sử dụng ở de sopetóndanh từonly used in de sopetón
  2. Đòn mạnhdanh từstrong blow, strong hit

Cụm từ (phrase)

de sopetónĐột nhiên, bất ngờ

Ví dụ

  • , , .

AI