sopetón
C2danh từ (noun)
/sopeˈton/
Nghĩa chính
- Chỉ được sử dụng ở de sopetóndanh từonly used in de sopetón
- Đòn mạnhdanh từstrong blow, strong hit
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de sopetón | Đột nhiên, bất ngờ |
Ví dụ
- , , .
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de sopetón | Đột nhiên, bất ngờ |