Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sopera
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/soˈpeɾa/
Nghĩa chính
1
Chén súp
danh từ
soup tureen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sopera
Dạng gốc
(base form)
sopera
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chén súp
1
Chén súp
1
Chén súp