Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sonograma
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Siêu âm
danh từ
sonogram
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sonograma
Dạng gốc
(base form)
sonograma
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ecografía
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sonogram
Dạng rút gọn của ultrasonogram: Hình ảnh y tế được tạo ra bởi tiếng vang siêu âm
AI
1
Siêu âm
1
Siêu âm
1
Siêu âm