Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sonoboya
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sonoˈboja/
Nghĩa chính
1
Phao siêu âm
danh từ
sonobuoy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sonoboya
Dạng gốc
(base form)
sonoboya
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sonobuoy
Phao âm (để phát hiện tàu ngầm)
AI
1
Phao siêu âm
1
Phao siêu âm
1
Phao siêu âm