Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soneto
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/soˈneto/
Nghĩa chính
1
Bài sonnet
danh từ
sonnet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
soneto
Dạng gốc
(base form)
soneto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sonnet
Thơ xon-nê, thơ 14 câu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
soneto
sonet
ista
Người viết thơ sonnet
danh từ
sonet
izar
Chưa có nghĩa
AI
1
Bài sonnet
1
Bài sonnet
1
Bài sonnet