sombrajo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bóng thô sơdanh từrudimentary shade
- Một cái bóng phủ lên ai đó để làm phiền họdanh từa shadow cast over someone in order to annoy them
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sombrajoDạng gốc (base form)
- sombrajosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caérsele los palos del sombrajo | Bị choáng váng |