Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sololoy
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/soloˈloi/
Nghĩa chính
1
Chất celluloid
danh từ
celluloid
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
celuloide
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
celluloid
Xenluloit, nhựa xenluloit
AI
1
Chất celluloid
1
Chất celluloid
1
Chất celluloid