Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solitariamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một mình
trạng từ
solitarily; solo; on one's own
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
单独
dān dú
Một mình, đơn độc
Tiếng Anh
solitarily
Xem solitary
AI
1
Một mình
1
Một mình
1
Một mình