solimán
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ăn mòn thăng hoadanh từcorrosive sublimate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- solimánDạng gốc (base form)
- solimanesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh