Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với solera
danh từ
synonym of solera (wine)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
solero
Dạng gốc
(base form)
solero
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
solera
AI
1
Đồng nghĩa với solera
1
Đồng nghĩa với solera
1
Đồng nghĩa với solera