Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solemnización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lễ trọng thể
danh từ
solemnization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
solemnización
Dạng gốc
(base form)
solemnizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
solemnization
Sự làm cho long trọng (một đám cưới )
AI
1
Lễ trọng thể
1
Lễ trọng thể
1
Lễ trọng thể