Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soldable
tính từ
(adjective)
/solˈdable/
Nghĩa chính
1
Có thể hàn được
tính từ
weldable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
soldable
Dạng gốc
(base form)
soldable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
weldable
Có thể hàn được
AI
1
Có thể hàn được
1
Có thể hàn được
1
Có thể hàn được