solano
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/soˈlano/
Nghĩa chính
- Màn đêmdanh từnightshade
- Một cơn gió đông nào đó của Địa Trung Hảidanh từa certain east wind of the Mediterranean
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- solanoDạng gốc (base form)
- solanosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh